the other way round
/ˈweɪ/Trạng từ
- Tương tự nhưng với những thứ hoặc những người được đề cập ở vị trí hoặc vị trí ngược lại.The same but with the mentioned things or people in reverse order or position.
- Theo hướng đảo ngược.In reversed orientation.If it isn't working, try turning the battery the other way round.Nếu nó không hoạt động, hãy thử xoay pin theo chiều ngược lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “the other way round” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish